cách cấu tạo

cách cấu tạo

Giáo viên giải thích cách cấu tạo của một bông hoa cho học sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương thức, nguyên tắc hoặc hình thức để tạo thành một sự vật, một hệ thống hoặc một tổ chức: "cách cấu tạo" chỉ cách thức các bộ phận, thành phần được sắp xếp, liên kết với nhau để tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh.
    • Hình thái tổ chức bên trong của một đối tượng: "cách cấu tạo" còn dùng để mô tả cấu trúc nội tại, sự sắp xếp trật tự của các yếu tố cấu thành nên một vật thể hoặc khái niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cách cấu tạo của chiếc máy này rất phức tạp. (Cấu trúc bên trong của chiếc máy này rất phức tạp.)
    • Nhà nghiên cứu đang phân tích cách cấu tạo của phân tử nước. (Nhà nghiên cứu đang phân tích nguyên lý hình thành cấu trúc của phân tử nước.)
    • Cách cấu tạo bài văn nghị luận thường gồm ba phần. (Hình thức tổ chức, bố cục của một bài văn nghị luận thường gồm ba phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cách cấu tạo": Phân tích, giải thích chi tiết về nguyên tắc hình thành tổ chức nội tại của một sự vật.

    • Giáo viên yêu cầu học sinh làm cách cấu tạo của tế bào thực vật. (Giáo viên yêu cầu học sinh giải thích chi tiết cấu trúc các thành phần của tế bào thực vật.)
  • "Dựa trên cách cấu tạo": Sử dụng nguyên tắc hoặc đặc điểm về hình thái tổ chức làm cơ sở cho một luận điểm hoặc hành động.

    • Chúng ta có thể phân loại đá dựa trên cách cấu tạo của chúng. (Chúng ta có thể phân loại các loại đá dựa trên cấu trúc bên trong của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu tạo (danh từ): Chỉ bản thân sự hình thành, tổ chức nội tại hoặc các thành phần cấu thành nên một sự vật.

    • Cấu tạo của động cơ xe hơi gồm nhiều bộ phận. (Các thành phần tạo nên động cơ xe hơi rất nhiều.)
  • Cấu trúc (danh từ): Chỉ sự sắp xếp, tổ chức hệ thống mối quan hệ giữa các bộ phận trong một tổng thể. Thường có thể dùng thay thế cho "cách cấu tạo" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Cấu trúc của một bài báo khoa học thường rất chặt chẽ. (Sự sắp xếp các phần trong một bài báo khoa học thường rất chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên lý cấu thành: Nguyên tắc cơ bản để hình thành nên sự vật.
  • Hình thái tổ chức: Hình thức, cách thức các bộ phận được sắp xếp thành một hệ thống.
  • Bố cục (thường dùng cho tác phẩm văn học, nghệ thuật): Sự sắp xếp các phần, ý trong một chỉnh thể.
Các cụm từ liên quan
  • Tìm hiểu cách cấu tạo: Tiến hành nghiên cứu, khám phá về hình thái tổ chức bên trong.

    • Sinh viên ngành sinh học phải tìm hiểu cách cấu tạo của các loài động vật. (Sinh viên ngành sinh học phải nghiên cứu cấu trúc giải phẫu của các loài động vật.)
  • Ảnh hưởng của cách cấu tạo: Tác động, hệ quả hình thái tổ chức nội tại mang lại.

    • Cách cấu tạo của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của . (Cấu trúc vi của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng" (Có thể liên hệ gián tiếp): Hiểu "cách cấu tạo" (cấu trúc, điểm mạnh/yếu) của đối phương cũng như của bản thân chìa khóa để thành công. Việc phân tích "cách cấu tạo" một vấn đề cũng tương tự.
    • Muốn giải quyết vấn đề triệt để, trước hết phải hiểu cách cấu tạo của . (Muốn giải quyết vấn đề triệt để, trước hết phải hiểu bản chất các yếu tố cấu thành nên .)